Máy kiểm kho đeo tay Zebra WS50 RFID

Mã sản phẩm: WS50 RFID
0.0 • Đã bán 0 | Còn hàng
Thương hiệu: Zebra

69.696.909.514.050.466.459.156.480 ₫

  • Zebra WS50 RFID hoạt động đáng tin cậy sau nhiều lần rơi từ độ cao 5 ft./1.5 m và 2.000 lần lăn liên tiếp.

  • Với khả năng chống bụi và nước IP65, WS50 RFID có thể chống bụi và tồn tại trong điều kiện nước bắn. Và vỏ trước bảo vệ có thể thay thế, giữ cho thiết bị của bạn trông như mới.

    CALL Mua Hàng 0908 555 547(8:00 - 20:00)

    Thông số chi tiết
    Kích thước81 mm L x 61 mm W x 38 mm D
    Trọng lượng196 g
    Kết nốiUSB 2.0 High Speed (host and client), WLAN and Bluetooth
    Giải mã1D/2D, OCR
    Pin
    9.24 Watt Hours; 2400mAh PowerPrecision; Hot Swap (2 minutes, memory persistent)
    Độ phân giải1280 x 800 pixel
    CPUSnapdragon Wear™ 4100 Platform/SDW429w, quad-core, 2.0 GHZ
    Hệ điều hànhAndroid 11 AOSP
    Bộ nhớ1 GB RAM/8 GB Flash
    Nhiệt độ hoạt động14° F đến 122° F/-10° C đến +50° C
    Nhiệt độ bảo quản-40° F đến 158° F/-40° C đến +70° C
    Độ ẩm5% - 95% không ngưng tụ
    Tiêu chuẩnIP65
    Hiển thị
    Màn hình màu 2 inch AMOLED 460 x 460; liên kết quang học với bảng cảm ứng. Corning® Gorilla® Glass
    Âm thanh và giọng nóiLoa (90dBA); mic bên trong; PTT đã sẵn sàng; Hỗ trợ tai nghe Bluetooth
    Góc nhìnNgang: 48°, Dọc: 30°
    Va đập
    Thả rơi từ độ cao 1,5 m xuống bê tông theo MIL-STD 810G ở nhiệt độ hoạt động
    Camera13 MP with flash
    Hỗ trợ RFIDEPC Class 1 Gen 2; EPC Gen 2 V2
    Phạm vi đọc~1.5 m
    Công cụ đọc RFIDCông nghệ vô tuyến độc quyền của Zebra
    Nhiệt độ hoạt động-40° F dến 149° F/-40° C đến 65° C
    Nhiệt độ lưu trữ-40° F đến 185° F/-40° C đến 85° C
    Cấp bảo vệ - IP sealingP65 and IP67
    VibrationMIL-STD-810 Method 514, Procedure I
    Độ ẩm5–95% không ngưng tụ
    Kích thước
    Không có ăng-ten RFID tích hợp (có giá đỡ gắn phẳng): 13.2 x 10.0 x 2.2 (in); 33.5 x 25.4 x 5.5 (cm)
    .
    Không có ăng-ten RFID tích hợp (không có giá đỡ gắn phẳng) 11,5 x 10,0 x 2,0 (in); 29,1 x 25,4 x 5,2 (cm)
    .
    Tích hợp với ăng-ten RFID (có giá đỡ gắn phẳng): 13.2 X 10.0 X 2.9 (in); 33.5 X 25.4 X 7.38 (cm)
    .
    Tích hợp với ăng-ten RFID (không có giá đỡ gắn phẳng): 11.5 X 10.0 X 2.8 (in); 29.1 X 25.4 X 7.08 (cm)
    Trọng lượngMáy đọc (có giá đỡ gắn phẳng): 5.95 (lbs); 2.70 (kg)
    .Máy đọc (không có giá đỡ gắng phẳng): 5.50 (lbs); 2.50 (kg)
    .Tích hợp anntena model (có giá đỡ gắn phẳng): 6.75 (lbs); 3.07 (kg)
    .
    Tích hợp anntena model (không có giá đỡ gắng phẳng): 6.30 (lbs); 2.86 (kg)
    Chất liệu vỏ
    Nhôm đúc (Reader body) - Polycarbonate/Polybutylene Terephthalate Blend (Antenna Radomes)
    Visual Status Indicators
    Power - Activity - Status - Application - Ethernet - Bluetooth - Wi-Fi - Cellular
    SIM1 Nano SIM và 1 eSIM